Chiến lược marketing của Unilever – Sáng tạo, đổi mới và trách nhiệm xã hội

Các chiến lược marketing của Unilever đều được triển khai nhằm mục tiêu phát triển các giá trị lâu dài mà doanh nghiệp hướng đến mà không chỉ quan tâm về giá trị lợi nhuận. Đây là lý do góp phần xây dựng một đế chế hàng tiêu dùng hùng mạnh và bền vững như hiện nay.

Mời bạn cùng Hienu tìm hiểu bài viết này để làm rõ về hiệu quả của các chiến lược marketing đó đến sự tồn tại và phát triển của thương hiệu lâu đời Unilever.

I. Tổng quan về tập đoàn Unilever

Chiến lược marketing của Unilever

Unilever – Hành trình trở thành một trong những thương hiệu tiêu dùng lớn nhất thế giới.

Unilever là một trong những tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực ngành hàng tiêu dùng, nổi tiếng với danh mục sản phẩm đa dạng bao gồm các mặt hàng thực phẩm, chăm sóc cá nhân, và chăm sóc nhà cửa.

Tập đoàn này sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng như Knorr, Lipton, Axe, Dove, Hazeline, Sunsilk, Lux, Omo,Comfort, Vaseline, Ponds, Close Up, P/S, Signal, Vim, Cif (Jif),… Mỗi thương hiệu đều có sức ảnh hưởng lớn trong ngành hàng tiêu dùng. 

Unilever ra đời từ sự hợp nhất vào năm 1930 giữa Lever Brothers (Anh) – công ty sản xuất xà phòng và hóa mỹ phẩm và Margarine Unie (Hà Lan) – nhà sản xuất margarine lớn nhất thế giới. Mục đích của việc sáp nhập là để tận dụng tối đa các nguồn nguyên liệu, công nghệ và thị trường.

Unilever không chỉ nổi bật về quy mô mà còn được biết đến với cam kết phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Họ đã đặt mục tiêu giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ sản xuất đến sử dụng sản phẩm.

Thương hiệu cũng nổi bật với chiến lược đổi mới liên tục, sáng tạo trong sản phẩm và marketing. Việc tập trung vào nghiên cứu và phát triển giúp họ không ngừng mang đến cho thị trường những sản phẩm mới và cải tiến, từ đó giữ vững vị thế dẫn đầu và nâng cao sự tương tác với người tiêu dùng qua các kênh truyền thông và chiến dịch marketing số.

Nhờ vào sự đa dạng hóa sản phẩm và chiến lược marketing hiệu quả, Unilever đã xây dựng được một thương hiệu mạnh mẽ và có sức ảnh hưởng toàn cầu trong ngành hàng tiêu dùng. Đồng thời, họ cũng liên tục thích nghi với thị trường đổi mới và khó tính, từ đó duy trì sự phát triển ổn định và bền vững trên môi trường kinh doanh toàn cầu.

II. Mô hình SWOT của Unilever

Mô hình SWOT của Unilever

1. Strengths (Điểm mạnh)

  • Sở hữu thương hiệu lớn mạnh và đa dạng 

Unilever sở hữu hơn 400 thương hiệu với nhiều danh mục sản phẩm trong đó có cả các thương hiệu “tỷ đô” như Dove, Knorr, Lipton và Sunsilk…Các thương hiệu của tập đoàn này được xây dựng từ lâu và đều có chỗ đứng nhất định trong lòng người tiêu dùng.

  • Hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) mạnh mẽ

Unilever sở hữu đội ngũ nghiên cứu chuyên nghiệp và mạng lưới trung tâm nghiên cứu đồ sộ trên toàn cầu. Mỗi năm, họ dành khoảng 1,5 tỷ euro cho hoạt động nghiên cứu và phát triển, nhằm cải tiến sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường.

  • Mạng lưới phân phối rộng khắp toàn cầu

Unilever có mặt ở hơn 190 quốc gia với 400 nhà máy và 70.000 nhân viên. Các sản phẩm của Unilever xuất hiện rộng rãi từ các cửa hàng nhỏ đến các siêu thị nổi tiếng. Việc phát triển mạng lưới phân phối mạnh mẽ giúp thương hiệu đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng và tiếp cận được đa dạng thị trường.

  • Kết hợp hiệu quả chiến lược toàn cầu và đại phương

Unilever luôn nghiên cứu và cố gắng kết hợp các giá trị văn hóa của địa phương vào sản phẩm khi hoạt động tại các thị trường khác nhau. Chính chiến dịch thông minh này làm cho sản phẩm của Unilever trở nên rất gần gũi và được lòng người tiêu dùng tại khu vực.

  • Cam kết với phát triển bền vững: 

Unilever đã đặt mục tiêu trở thành công ty 100% tái chế và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo vào năm 2030, cũng như cam kết giảm 50% carbon footprint từ hoạt động của họ.

2. Weaknesses (Điểm yếu)

Weaknesses

  • Phụ thuộc vào các nhà phân phối bán lẻ

Unilever phụ thuộc đa số vào các nhà bán lẻ để tiếp cận thị trường. Điều này làm cho thương hiệu khá khó khăn trong việc kiểm soát giá cả và chất lượng sản phẩm của mình khi đến tay người tiêu dùng.

  • Sản phẩm dễ bị bắt chước và thay thế

Các sản phẩm của Unilever dễ bị bắt chước hoặc thay thế bởi các sản phẩm của thương hiệu tiêu dùng tương tự gây ảnh hưởng tiêu cực đến doanh số và doanh thu của tập đoàn.

  • Hạn chế về đa dạng hóa kinh doanh

Đa dạng hóa sản phẩm gặp khó khăn do nhu cầu khách hàng khác biệt văn hóa, lối sống giữa các thị trường.  

3. Opportunities (Cơ hội)

Đẩy mạnh ý thức thương hiệu xanh

  • Khai thác thị trường mới nổi

Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil đang trở thành các thị trường tiềm năng để phát triển cho Unilever. Đây là cơ hội này để mở rộng mạng lưới kinh doanh và tăng cường tín dụng của tập đoàn trên các thị trường mới.

  • Tiếp cận xu hướng phát triển sản phẩm lành mạnh, bền vững

Nắm bắt cơ hội khi ngày càng có nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và môi trường. Unilever đẩy mạnh phát triển các hạng mục sản phẩm lành mạnh với môi trường và bền vững với người tiêu dùng đặc biệt các sản phẩm hữu cơ và không chứa các hóa chất độc hại.

  • Đẩy mạnh ý thức thương hiệu xanh

Với cam kết đạt mục tiêu “Zero Waste” và đảm bảo các sản phẩm luôn an toàn cho người tiêu dùng, Unilever đang đẩy mạnh ý thức về thương hiệu xanh tới khách hàng. Hành động này có thể giúp Unilever tạo ra cái nhìn thân thiện trong mắt khách hàng và tăng cơ hội lựa chọn sản phẩm của Unilever với khách hàng.

  • Tận dụng nguồn lực công nghệ phát triển

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, AI, Big Data để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng trải nghiệm khách hàng.

  • Tăng cường hợp tác chiến lược

Unilever có thể tăng cường hợp tác chiến lược với các đối tác kinh doanh nhằm tận dụng nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và gia tăng hiệu quả phát triển.

4. Threats (Thách thức)

Threats (Thách thức)

  • Thị trường cạnh tranh khốc liệt

Thị trường tiêu dùng ngày càng cạnh tranh khi khách hàng càng có nhiều sự lựa chọn. Unilever hiện đang phải đối mặt với các “ông lớn” cùng ngành như P&G, Nestle, Reckitt Benckiser. Ngoài ra, thương hiệu còn phải dè chừng với sự gia nhập của các “người chơi mới”. Điều này đòi hỏi thương hiệu cần có các giải pháp để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ.

  • Khủng hoảng kinh tế toàn cầu

Bước ra khỏi đại dịch Covid 19 nhưng sự suy thoái kinh tế vẫn chưa dừng lại, gây ảnh hưởng không nhỏ đến nhu cầu tiêu dùng và doanh số bán hàng của Unilever. Để đối phó với tình hình này đòi hỏi tập đoàn phải cân nhắc các giải pháp cắt giảm chi phí và tăng cường hiệu quả sản xuất hợp lý.

  • Nguy cơ tới từ các thương hiệu riêng 

Một số cửa hàng bán lẻ lớn như Amazon, Alibaba… đang có xu hướng xây dựng thương hiệu riêng của họ thay vì phụ thuộc vào các nhà cung cấp. 

Trong khi Unilever đang phụ thuộc rất nhiều vào các nhà bán lẻ này để tạo ra lợi nhuận. Vì vậy đây được coi là một mối đe dọa lớn cho thương hiệu trong thời gian tới.

III. Chiến lược marketing của Unilever

1. Product (Sản phẩm)

Product

  • Danh mục sản phẩm đa dạng

Unilever sở hữu hơn 400 thương hiệu trên toàn cầu với đa dạng các sản phẩm thuộc mặt hàng thực phẩm, chăm sóc cá nhân, và chăm sóc nhà cửa. Sự đa dạng này giúp Unilever phủ sóng rộng rãi trên nhiều thị trường và phân khúc khách hàng.

  • Đầu tư vào chất lượng sản phẩm và phát triển đổi mới sáng tạo

Unilever luôn áp dụng công nghệ cao trong quá trình nghiên cứu, phát triển và sản xuất sản phẩm để sáng tạo ra các mặt hàng chất lượng, an toàn và phù hợp với đa dạng người tiêu dùng.

Ngoài ra, Unilever cam kết đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để đổi mới sản phẩm và giữ vững sự cạnh tranh trên thị trường. Họ dành khoảng 1,5 tỷ euro mỗi năm cho hoạt động nghiên cứu và phát triển, nhằm cải tiến sản phẩm hiện có và phát triển các sản phẩm mới.

2. Price (Giá)

  • Chiến lược giá cạnh tranh

Unilever áp dụng chiến lược giá cạnh tranh nhằm thu hút khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tạp đoàn cũng thường xuyên điều chỉnh giá cả để phản ánh thị trường và các yếu tố cạnh tranh. Họ sử dụng các chiến lược giá linh hoạt như giảm giá, khuyến mãi, gói combo để thu hút khách hàng và kích thích tiêu dùng.

  • Đa dạng hóa phân khúc giá

Unilever áp dụng chiến lược giá phù hợp với từng phân khúc thị trường và đối tượng khách hàng. Họ có sản phẩm từ phân khúc bình dân đến cao cấp, nhằm đáp ứng nhu cầu và khả năng chi trả của đa dạng đối tượng người tiêu dùng.

Xem thêm: Khóa học Marketing  

3. Place (Phân phối)

Place (Phân phối)

  • Mạng lưới phân phối rộng khắp

Unilever có một mạng lưới phân phối toàn cầu với hơn 190 quốc gia. Điều này giúp cho sản phẩm của họ có mặt trên mọi kênh phân phối từ siêu thị lớn, cửa hàng tiện lợi đến các kênh bán lẻ trực tuyến.

  • Chiến lược phân phối đa dạng: 

Họ sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau để đảm bảo sản phẩm của mình tiếp cận được với nhiều đối tượng khách hàng. 

Kênh bán lẻ truyền thống: siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà thuốc và cửa hàng đại lý. Đây là những kênh bán hàng quen thuộc với người tiêu dùng, giúp Unilever tiếp cận nhiều với khách hàng địa phương.

Kênh bán lẻ trực tuyến là các trang thương mại điện tử lớn: Alibaba, Amazon, Shopee… Các kênh này giúp Unilever tăng khả năng tiếp cận được với đa dạng đối tượng khách hàng ở tất cả mọi nơi trên thế giới.

  • Hợp tác với các đối tác phân phối

Unilever hợp tác chặt chẽ với các đối tác phân phối bán lẻ của mình để tăng cường hiệu quả và mở rộng phạm vi phân phối. Điều này bao gồm việc xây dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà phân phối và đại lý để đảm bảo sản phẩm của họ được phân phối rộng rãi và hiệu quả.

  • Chiến lược phân phối địa phương

Unilever điều chỉnh chiến lược phân phối theo từng khu vực và quốc gia để phù hợp với đặc thù địa phương và nhu cầu của khách hàng tại đây. Điều này giúp họ đạt được tính nhất quán và hiệu quả trong việc tiếp cận thị trường các khu vực.

4. Promotion (Quảng cáo)

 Promotion (Quảng cáo)

  • Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông

Quảng cáo truyền thống: Unilever sử dụng các chiến dịch quảng cáo truyền thống như truyền hình, đài phát thanh và các phương tiện in ấn để tiếp cận một đại chúng rộng lớn.

Marketing kỹ thuật số và trực tuyến: Unilever chuyển đổi và đầu tư mạnh vào các chiến dịch quảng cáo trên các nền tảng kỹ thuật số như Facebook, Instagram, YouTube và các trang web hàng đầu

.Việc kết hợp đa dạng các kênh truyền thông giúp họ tiếp cận được đa dạng đối tượng khách hàng và tăng cường tương tác với người tiêu dùng thông qua các nội dung sáng tạo và chính sách quảng cáo đích thực.

  • Chiến dịch xã hội và tác động 

Unilever thường xuyên tổ chức các chiến dịch quảng cáo xã hội nhằm đóng góp vào các vấn đề xã hội như yêu thương bản thân, bình đẳng giới, bảo vệ môi trường…Các hoạt động này giúp gia tăng độ nhận diện thương hiệu và tạo thiện cảm trong lòng công chúng.

  • Sự kiện và đối tác chiến lược 

Unilever thường hợp tác với các đối tác chiến lược và tổ chức các sự kiện quảng cáo, triển lãm và hội thảo để giới thiệu sản phẩm mới, tương tác với khách hàng và tăng cường mối quan hệ với các đối tác kinh doanh.

IV. Đánh giá hiệu quả Marketing

1. Sự thành công và vị thế hiện tại

Sự thành công và vị thế hiện tại

Hiện nay, Unilever đang nắm giữ vị thế rất vững chắc trên thị trường hàng tiêu dùng toàn cầu.

  • Dẫn đầu về thị phần: Unilever là một trong những tập đoàn hàng tiêu dùng lớn nhất thế giới, với thị phần đáng kể trong nhiều ngành hàng tại nhiều thị trường lớn như Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam…
  • Thương hiệu uy tín và đa dạng: Unilever sở hữu hơn 400 thương hiệu với danh mục sản phẩm đa dạng, trong đó có 13 thương hiệu “tỷ đô” như Dove, Lipton, Knorr… Ngoài ra, các thương hiệu còn lại của Unilever cũng đều được người tiêu dùng trên toàn cầu tin dùng và ưa chuộng.
  • Mạng lưới hoạt động toàn cầu: Unilever có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, với hơn 300 nhà máy sản xuất và hệ thống phân phối rộng khắp. Điều này giúp Unilever tiếp cận và phục vụ người tiêu dùng trên toàn thế giới một cách hiệu quả.
  • Khả năng thích ứng và đổi mới: Unilever luôn chú trọng vào nghiên cứu & phát triển, liên tục đổi mới sáng tạo để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Công ty cũng xây dựng các mục tiêu phát triển bền vững nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội.

Với vị thế dẫn đầu về thị phần, danh mục thương hiệu đa dạng, mạng lưới toàn cầu và khả năng thích ứng, Unilever đang là một trong những tập đoàn hàng tiêu dùng hàng đầu trên thế giới.

2. Định hướng phát triển trong tương lai

Định hướng phát triển trong tương lai

  • Tập trung vào phát triển bền vững: Tại Unilever, tuyên ngôn tác động hàng đầu mà doanh nghiệp đang theo đuổi chính là mang cuộc sống bền vững trở nên phổ biến đến từng nhà, từng ngõ ngách. Điều này nằm trong DNA của doanh nghiệp.

Unilever cam kết đạt mục tiêu “Zero Waste” vào năm 2030, giảm thiểu tối đa chất thải nhựa; tăng cường sử dụng nguyên liệu tái tạo và thân thiện với môi trường; nâng cao trách nhiệm xã hội, đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.

  • Tăng cường đổi mới và sáng tạo

Unilever sẽ tiếp tục đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Ngoài ra, tập đoàn còn đẩy mạnh ứng dụng công nghệ mới AI, IoT để nâng cao hiệu quả sản xuất và phân phối.

  • Mở rộng thị trường và thâm nhập sâu

Tiếp tục mở rộng sự hiện diện tại các thị trường mới nổi như châu Phi, Trung Đông, Đông Nam Á. Đầu tư vào các thị trường trọng điểm như Ấn Độ, Trung Quốc, Indonesia để gia tăng thị phần. Khai thác tối đa tiềm năng tại các thị trường hiện hữu thông qua các chiến lược phân phối và marketing hiệu quả.

  • Tái cấu trúc và tối ưu hóa hoạt động

Tiếp tục tái cơ cấu và tối ưu hóa danh mục sản phẩm, loại bỏ các sản phẩm kém hiệu quả; tái cấu trúc hệ thống chuỗi cung ứng và phân phối để nâng cao hiệu quả; số hóa các quy trình và áp dụng công nghệ số để gia tăng năng suất.

Với những định hướng này, Unilever đặt ra mục tiêu tăng cường vị thế dẫn đầu, gia tăng giá trị cho cổ đông và đóng góp tích cực hơn vào các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.

V. Tổng kết

Các chiến lược marketing của Unilever không chỉ thành công trong việc tăng trưởng doanh số và thị phần mà còn giúp họ xây dựng và bảo vệ thương hiệu, gây dựng tầm ảnh hưởng mạnh mẽ trên thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, Unilever cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức về thị trường cạnh tranh và khủng hoảng kinh tế. Để duy trì vị thế, công ty cần nghiên cứu và tìm ra các giải pháp cũng như tận dụng các cơ hội để thích ứng với xu hướng của thị trường.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *