Chiến lược Marketing Vietcombank – Dẫn đầu thị trường ngân hàng Việt 

Chiến lược marketing Vietcombank không chỉ là một kế hoạch kinh doanh, mà còn là một hành trình không ngừng sáng tạo và đổi mới để đáp ứng nhanh chóng với môi trường kinh doanh ngân hàng ngày càng phức tạp. Nhìn chung, Vietcombank đã thể hiện một hình ảnh ngân hàng đồng hành và phát triển bền vững trong thị trường ngân hàng Việt Nam.

I. Tìm hiểu chung

1. Lịch sử hình thành

Với hơn 60 năm tiên phong trong lĩnh vực ngân hàng, Vietcombank không chỉ đánh dấu sự xuất hiện của một ngân hàng uy tín mà còn chứng tỏ sự cam kết không ngừng mở rộng và đóng góp đáng kể cho sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Vào ngày 01/04/1963, Vietcombank, hay còn gọi là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, đã chính thức bắt đầu hành trình hoạt động của mình.

Chính phủ nhanh chóng nhận thấy giá trị của Vietcombank và đã chọn tổ chức này là đơn vị đầu tiên thử nghiệm cổ phần hóa hệ thống tài chính.

Vietcombank không chỉ là một nhà cái vững mạnh trong lĩnh vực ngân hàng, mà còn là một người bạn đồng hành linh hoạt và đa dịch vụ của cả khách hàng doanh nghiệp lẫn cá nhân. Với quyền lực và ảnh hưởng to lớn, Vietcombank đóng góp tích cực vào việc thực hiện các mục tiêu kinh doanh quan trọng trong nước cũng như quốc tế.

Chiến lược Marketing Vietcombank

Trải qua một quá trình phát triển dài hơi, ngân hàng không chỉ tập trung vào các dịch vụ ngoại thương mà còn linh hoạt hơn trong việc cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng như tài trợ dự án, hỗ trợ thương mại, quản lý và huy động vốn, và nhiều dịch vụ khác. Ngoài ra, Vietcombank còn ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể trong lĩnh vực thẻ, giao dịch tương lai và phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực ngân hàng trực tuyến. 

Như một người bạn đồng hành đáng tin cậy, Vietcombank không chỉ xác định nền tảng cho sự thịnh vượng cá nhân và doanh nghiệp mà còn là một phần quan trọng trong sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

2. Sứ mệnh, tầm nhìn

Chúng ta hãy tiến xa hơn vào tầm nhìn, sứ mệnh, và giá trị cốt lõi của Vietcombank, một tổ chức với tầm vóc to lớn và cam kết đặc biệt:

a. Sứ mệnh

Vietcombank không ngừng hành động mạnh mẽ để trở thành biểu tượng tiêu biểu cho sự phát triển của Việt Nam trong lĩnh vực tài chính.

Xem thêm: Giải mã thành công của Netflix 

b. Tầm nhìn

Vietcombank đặt ra mục tiêu đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam và theo đuổi việc trở thành ngân hàng hàng đầu tại quốc gia này. Đồng thời, Vietcombank hướng đến mục tiêu lớn hơn, trở thành một trong 300 định chế tài chính tiền tệ mạnh nhất trên toàn cầu, một trong 100 công ty tài chính hàng đầu tại châu Á, và một trong 1000 công ty tài chính vĩ đại nhất được vinh danh bởi các tập đoàn toàn cầu vào năm 2030. 

II. Chiến lược Marketing Vietcombank – Ảnh hưởng của Môi Trường Vĩ Mô đối 

1. Áp dụng mô hình nghiên cứu PESTLE

Áp dụng mô hình nghiên cứu PESTLE

Marketing đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo lập thành công của sản phẩm và dịch vụ của một công ty. Một chiến lược Marketing hiệu quả có thể giúp công ty đạt được mục tiêu và xây dựng lợi thế cạnh tranh trong thị trường.

Phân tích PESTLE là một công cụ rộng rãi được sử dụng bởi các doanh nghiệp. Nó tập trung vào các yếu tố bên ngoài môi trường kinh doanh, những yếu tố có thể ảnh hưởng đến hoạt động của công ty và củng cố mức độ tin cậy cho chiến lược Marketing

PESTLE là viết tắt của các yếu tố Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal) và Môi trường (Environmental). Phân tích này giúp các công ty hiểu rõ hơn về các xu hướng và thay đổi trong môi trường kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định chiến lược thông minh và hiệu quả.

a. Political and Legal (Chính trị pháp lý)

Chiến lược Marketing Vietcombank

Việc đánh giá về cơ cấu chính trị của Việt Nam là một khía cạnh quan trọng trong việc hiểu sự ảnh hưởng đối với Vietcombank. Quốc gia này được biết đến với danh tiếng đáng tin cậy trong lĩnh vực chính trị, tạo nên hi vọng cho các sự đầu tư dài hạn. Trong ngữ cảnh này, ngành ngân hàng được xem là có tác động lớn tới xã hội, với việc được nêu tại Nghị quyết 52/NQ-TW của Bộ Chính trị và Quyết định 749/QD-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình Chuyển đổi Số Quốc gia.

Điều này đồng nghĩa với việc ngành ngân hàng phải tập trung vào việc chuyển đổi số lên hàng đầu.

Sự tác động của luật pháp cũng rất đáng kể, đặc biệt là đối với lĩnh vực tài chính. VCB và các đơn vị khác đều hoạt động trong phạm vi quản lý nghiêm ngặt của Ngân hàng Nhà nước. Việc này dẫn đến việc các thay đổi trong quy định lãi suất được triển khai rộng rãi, bao gồm cả cơ chế điều hành lãi suất và lãi suất cơ bản có ký quỹ. Đồng thời, VCB cũng phải tuân thủ các chính sách và quy định của Nhân dân Ngân hàng. 

Mặc dù có một số luật lợi ích đối với các ngân hàng do NHNN quản lý, như Quyết định 1844/QD-TTg năm 2021 cho phép thực hiện kế hoạch cắt giảm và đơn giản hóa quy định hoạt động kinh doanh, thực tế vẫn là VCB phải tuân thủ một loạt các luật lệ khác mà chính quyền quốc gia đề ra.

Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển trong tương lai của VCB, cũng như đặt ra những thách thức và hạn chế đối với ngân hàng khi phải tuân thủ và thích nghi với quy định pháp luật của quốc gia.

b. Economic (Kinh tế)

tăng trưởng GDP của Việt Nam

Kể từ khi đại dịch Covid-19 bắt đầu lan rộng, tình hình tăng trưởng GDP của Việt Nam đã trải qua một chuỗi thách thức. Trong suốt ba năm qua, tăng trưởng này đã giảm từ mức trung bình 7% trong giai đoạn 2018-2019 xuống còn 2,91% vào năm 2020, và dự kiến sẽ chỉ tăng khoảng 2% vào năm 2021.

Sự giảm này ảnh hưởng tiêu cực đến Vietcombank, bởi vì nó cho thấy mức sống và thu nhập của người dân đã giảm trong suốt ba năm qua. Điều này sẽ hạn chế xu hướng chi tiêu của người dân, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam, đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI), cũng bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19. Theo Báo cáo Dự báo Tăng trưởng Kinh tế của UOB, tỷ lệ lạm phát hàng năm tại Việt Nam trong tháng 11 vẫn ổn định ở mức 2.1%, chủ yếu do giá nhiên liệu tăng cao, trong khi các khía cạnh chi phí khác duy trì ổn định.

Điều này diễn ra vì cá nhân thường áp dụng sự tiết chế trong việc chi tiêu, cải thiện khả năng tự cung tự cấp và hạn chế mua sắm trên thị trường trong bối cảnh đại dịch.

Ngân hàng Nhà nước ước tính rằng đến cuối tháng 11/2021, dư nợ tín dụng trên toàn nền kinh tế đã tăng 10.1% so với cuối năm 2020. Tuy tỷ lệ này tăng lên nhưng Vietcombank vẫn tuân thủ các tiêu chuẩn của Ngân hàng Nhà nước một cách nghiêm ngặt. Trong bối cảnh này, ngành ngân hàng đang di chuyển theo hướng tích cực để phục hồi sau đại dịch, điều này được thể hiện qua tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ và ổn định (tăng 10.7%).

Hơn nữa, việc Ngân hàng Nhà nước thông qua việc nâng cao mức mở rộng tín dụng thêm 1-6% đã tạo ra tiềm năng lớn cho Vietcombank trong việc tăng cường việc cho vay hỗ trợ cho doanh nghiệp. Điều này là dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi sau khi thâm hụt đã được mở rộng, và đây là một điều khích lệ.

Xem thêm: Khoá học Marketing tổng quan Hienu

c. Social (Xã hội) 

Việc nâng cao chất lượng cuộc sống và tiến bộ về trí tuệ của người dân luôn song hành với sự phát triển ổn định về mặt kinh tế và chính trị tại Việt Nam. Do đó, nhu cầu về các sản phẩm và dịch vụ tiện ích mà ngân hàng cung cấp, như thanh toán điện tử hàng ngày, đang ngày càng gia tăng. Để minh họa, khi mức lạm phát tăng lên, người dân thường tìm kiếm giải pháp an toàn như đầu tư vào vàng thay vì sử dụng tiền tệ.

 Marketing Vietcombank

Ngoài ra, sự gia tăng dân số trẻ và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, đặc biệt là tăng trưởng trong các khu công nghiệp và khu đô thị mới, cũng đang thúc đẩy nhu cầu về các dịch vụ tiện ích của ngân hàng.Việt Nam đang tập trung vào xu hướng chuyển đổi kỹ thuật số, và điều này đang có tác động mạnh mẽ đến cách các tổ chức hoạt động. Các tổ chức tài chính tại Việt Nam dự kiến ​​sẽ hưởng lợi đáng kể từ việc số hóa trong vòng 3 đến 5 năm tới.

Theo dự đoán, 44,4% tổ chức cho rằng tốc độ tăng trưởng khách hàng sẽ vượt qua con số 50%, 58,2% tin rằng hơn 60% khách hàng sẽ sử dụng công nghệ trực tuyến, 82,5% dự đoán tốc độ tăng trưởng doanh thu sẽ vượt qua con số 10%, và còn nhiều dự báo khác. Ngay cả trong bối cảnh phức tạp của đại dịch Covid-19, đây vẫn là một cơ hội rất lớn cho VCB để mở rộng hoạt động.

Ngoài lợi ích từ xu hướng số hóa, sự nhận thức ngày càng cao của người dân Việt Nam cũng đang giúp họ hiểu rõ hơn về chức năng và hoạt động của các tổ chức tài chính. Việt Nam đã có chỉ số Tiến bộ Xã hội (HDI) đạt 0,704, xếp hạng 117/189 quốc gia và khu vực theo Báo cáo Phát triển Con người 2019 của Liên hợp quốc.

Điều này đặt ra một thách thức quan trọng cho VCB, vì khi nhu cầu ngày càng tăng, độ cạnh tranh giữa các dịch vụ ngân hàng cũng sẽ leo thang, đòi hỏi họ phải nỗ lực hơn để thu hút sự quan tâm của khách hàng (Phuong, 2021).

d. Technology (Công nghệ)

App Vietcombank

Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới, Việt Nam đã có một tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực công nghệ thông tin, tăng lên đến 5 bậc, từ vị trí 8/152 lên 81/161, xếp thứ 4 trong khu vực Đông Nam Á

Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, việc thúc đẩy sự đổi mới công nghệ được coi là một biện pháp hiệu quả để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh. Vietcombank đã tổ chức nhiều đoàn kiểm trngân a và giám sát để phối hợp với tất cả các bộ phận trong công ty trong việc thực hiện chiến lược kiểm tra và giám sát, nhằm đảm bảo phòng chống dịch Covid-19.

Hơn nữa, việc áp dụng các cải tiến tiên tiến vào quá trình vận hành và bảo trì kinh doanh đã mang lại nhiều lợi ích cho Vietcombank. Với tính tiện lợi, tốc độ, độ an toàn và hiệu quả, điều này không chỉ thu hút một lượng lớn khách hàng mà còn thúc đẩy một phần lớn trong số họ phát triển thói quen thanh toán không sử dụng tiền mặt. Tóm lại, yếu tố này có lợi cho Vietcombank, giúp ngân hàng duy trì tăng trưởng ổn định trong thời kỳ đại dịch và thời đại công nghệ.

e. Environmental (Môi trường)

thương mại quốc tế và toàn cầu

Là một chuyên gia hàng đầu trong việc hỗ trợ thương mại quốc tế và toàn cầu, Vietcombank không chỉ duy trì các quy trình vượt qua lo ngại về tác động môi trường, mà còn tích cực tham gia vào các sáng kiến bảo vệ môi trường.

Cụ thể, ngân hàng đã hỗ trợ “Lễ hưởng ứng chương trình trồng 1 tỷ cây xanh – Vì một Việt Nam xanh” vào năm 2021 và đã thực hiện chương trình “Đổi rác lấy cây”, bất chấp việc các tác động tự nhiên bên ngoài không ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh trong năm 2019 và nhiều hoạt động khác.

Theo Kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, Việt Nam có 68.0% dân số trong độ tuổi lao động, giảm 1,1% so với năm 2009 và chiếm 68,0% trong tổng dân số. Dân số dưới 15 tuổi chiếm 24.3%, trong khi dân số trên 65 tuổi chiếm 7.7%.

Với tình hình dân số này, Việt Nam đang trải qua giai đoạn được gọi là “dân số vàng”, khi mỗi người trong lực lượng lao động thường có hai người trưởng thành. Dự trữ nhân lực dồi dào trong độ tuổi lao động có thể là một lợi thế cho Vietcombank, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc cải thiện trình độ chuyên môn của nhân viên.

2. Porter’s five Forces

Mô hình Porter's Five Forces

Mô hình Porter’s Five Forces là một công cụ phân tích quan trọng, giúp những nhà tiếp thị và quản lý doanh nghiệp nhìn vào “sự cân bằng quyền lực” trên thị trường giữa các tổ chức khác nhau. Mục tiêu của nó là phân tích sâu hơn về mức độ hấp dẫn và tiềm năng lợi nhuận trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Mô hình này bao gồm năm yếu tố cốt lõi:

  • Đối thủ cạnh tranh mới
  • Mối đe dọa của sản phẩm thay thế
  • Quyền thương lượng của người mua
  • Mối đe dọa của những người mới
  • Quyền thương lượng của nhà cung cấp

Porter’s Five Forces giúp tổng hợp và hiểu rõ hơn về cân bằng lực lượng trên thị trường, giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.

a. Đối thủ mới

Với sự thúc đẩy của Việt Nam trong việc thay đổi công nghệ và hội nhập toàn cầu, môi trường kinh doanh ngân hàng thương mại cổ phần đã trở nên cực kỳ cạnh tranh trong ngành này.

Theo Thông tư số 110/2002/TT-BTC, để thành lập một Ngân hàng Thương mại Cổ phần, người sở hữu cần phải chi trả một khoản phí cho việc cấp giấy phép thành lập, là 140 triệu đồng, và phải có ít nhất 500 tỷ đồng vốn tự có trong vòng 5 năm trước khi nộp hồ sơ thành lập ngân hàng (Theo Thông tư số 09/2010/TT-NHNN). Ngoài ra, ngân hàng còn phải đảm bảo rằng tỷ lệ nợ xấu tại thời điểm nộp hồ sơ nhỏ hơn 2% tổng số dư còn lại, rằng công ty đã hoạt động thành công trong 5 năm trước khi nộp đơn đăng ký, và nhiều tiêu chí khác.

Do vậy, việc các công ty mới gia nhập thị trường ít có khả năng sự đe dọa tới Vietcombank.

b. Các sản phẩm thay thế

Sản phẩm thay thế là những sản phẩm hoặc dịch vụ có vai trò tương tự hoặc giống hệt với sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có. Một sự đa dạng trong mặt hàng sẽ tạo ra sự linh hoạt cho khách hàng, và trong môi trường doanh nghiệp, điều này có thể thúc đẩy sự cạnh tranh.

Sản phẩm vietcombank

Tuy rằng các khách hàng doanh nghiệp đòi hỏi sự minh bạch, hồ sơ, và biên lai trong giao dịch của ngân hàng, nguy cơ bị thay thế không lớn đối với Vietcombank. Ngược lại, khách hàng cá nhân ở Việt Nam có nhiều lựa chọn thay thế bên cạnh việc gửi tiền trong ngân hàng, bao gồm đầu tư vào ngoại hối, cổ phiếu, bảo hiểm, kim loại quý (như vàng, kim cương), bất động sản và nhiều lựa chọn đầu tư khác.

Có thể thấy, VCB và các ngân hàng khác đối mặt với thách thức lớn từ các sản phẩm và dịch vụ thay thế.

c. Ảnh hưởng từ khách hàng

Sức mạnh đàm phán của người mua có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Khách hàng của Vietcombank có thể được chia thành hai loại: những người đầu tư và những người vay mượn.

Những người có khả năng đầu tư đóng vai trò cung cấp vốn và có sức ảnh hưởng đàm phán lớn hơn vì họ là nền tảng cho sự phát triển và tồn tại của ngân hàng. Trong khi đó, đối với khách hàng tiêu dùng, VCB phải đối mặt với mối đe dọa thay thế lớn hơn. Khách hàng này có thể chuyển tiền ra khỏi ngân hàng và đầu tư vào nơi khác nếu họ cảm thấy không hài lòng.

Nhìn chung, yếu tố này đặt ra mối đe dọa lớn nếu VCB không thể thu hút những đối tượng này

III. Tổng kết

Việt Nam thị trường ngân hàng ngày càng cạnh tranh khốc liệt, và Vietcombank đã tận dụng hiệu quả những chiến lược marketing đổi mới để giữ vững vị thế và thu hút khách hàng. Chúng ta đã đi sâu phân tích về các yếu tố quan trọng trong chiến lược marketing của Vietcombank, bao gồm việc tập trung vào trải nghiệm khách hàng, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, cũng như sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng phục vụ.

Điều quan trọng là chiến lược của Vietcombank không chỉ tập trung vào việc tăng cường doanh số bán hàng mà còn chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Điều này đã giúp ngân hàng duy trì được lòng tin và sự hài lòng của khách hàng, đồng thời tạo ra một cộng đồng người dùng trung thành.

Ngoài ra, Hienu cũng đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc hiểu rõ thị trường và khách hàng để điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt. Sự nhạy bén trong việc đáp ứng nhanh chóng với thay đổi trong nhu cầu của khách hàng đã giúp Vietcombank giữ vững sự độc đáo và tạo ra những cơ hội kinh doanh mới.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *